• Bangkok - Pattaya 5N4Đ
Dịch vụ khác
Dịch vụ Vé Tàu Hỏa
Dịch vụ Vé Tàu Hỏa
22/10/2012 - 434 Lượt xem
Dịch vụ vé tàu của THONGXANH TRAVEL sẽ giúp quý khách dễ dàng trong việc lựa chọn, mua vé cho các tuyến hành trình của mình bằng tàu hỏa. Giúp quý khách tiết kiệm được thời gian phải chờ đợi tại nhà ga, bến tàu mà vẫn có được tấm vé như ý. Vui lòng điện thoại số (04) 36983819 hoặc 0966869668 để được nhân viên THONGXANH TRAVEL hướng dẫn thêm.

DỊCH VỤ VÉ TẦU

Dịch vụ vé tàu của  giúp quý khách dễ dàng trong việc lựa chọn, mua vé cho các tuyến hành trình của mình bằng tàu hỏa. Giúp quý khách tiết kiệm được thời gian phải chờ đợi tại nhà ga, bến tàu mà vẫn có được tấm vé như ý

           BẢNG GIỜ TÀU THỐNG NHẤT  XUẤT PHÁT TỪ HAN

Mác tàu

SE1

SE3

SE5

SE7

SE23

TN1

SE19

NA1

Hà Nội

19.00

23.00

09.00

6.15

20.05

10.05

19.35

21.30

Giáp Bát

 

 

 

 

 

10.18

 

 

Phủ Lý

 

 

 

7.19

 

11.17

 

 

Nam Định

20.36

 

 

7.56

 

11.57

21.10

23.12

Ninh Bình

 

 

 

8.30

 

12.34

 

 

Bỉm Sơn

 

 

 

 

 

13.28

 

 

Thanh Hóa

22.15

 

12.36

9.40

 

14.09

22.51

2.37

Cầu Giát

 

 

 

 

 

 

 

 

Chợ Sy

 

 

 

 

 

15.56

 

4.43

Vinh

0.44

4.07

14.57

11.56

02.21

16.42

01.36

5.35

Yên Trung

 

 

 

 

 

17.19

 

 

Hương Phố

 

 

 

 

 

18.20

3.02

 

Đồng Lê

 

 

 

 

 

19.51

4.07

 

Đồng Hới

4.31

7.49

19.10

15.43

06.32

21.36

5.50

 

Đông Hà

6.43

 

21.04

 

08.33

23.50

7.52

 

Huế

7.57

10.45

22.19

19.07

09.49

1.13

9.10

 

Lăng Cô

 

 

 

 

 

3.06

 

 

Đà Nẵng

10.31

13.12

01.18

21.41

 

4.38

12.10

 

Tam Kỳ

12.05

 

02.52

 

 

6.24

 

 

Núi Thành

 

 

 

 

 

7.02

 

 

Quảng Ngãi

13.28

 

04.01

0.35

 

8.09

 

 

Diêu Trì

16.16

18.20

07.13

3.23

 

12.11

 

 

Tuy Hòa

18.33

 

   09.18

5.32

 

14.20

 

 

Nha Trang

20.28

22.03

11.13

7.37

 

16.46

 

 

Tháp Chàm

22.04

 

12.58

 

 

18.48

 

 

Mương Mán

 

 

 

11.41

 

21.57

 

 

Biên Hòa

 

 

17.54

 

 

2.12

 

 

Sài Gòn

4.10

5.00

18.37

15.05

 

3.03

 

 

        BẢNG GIỜ TÀU THỐNG NHẤT XUẤT PHÁT TỪ SGN

Mác tàu

SE2

SE4

SE6

SE8

SE24

TN2

SE20

NA2

Sài Gòn

19.00

23.00

09.00

6.30

 

10.05

 

 

Biên Hòa

19.39

 

 

 

 

10.48

 

 

Mương Mán

 

 

 

9.42

 

14.14

 

 

Tháp Chàm

 

 

 

 

 

16.42

 

 

Nha Trang

2.31

5.33

 

13.23

 

18.24

 

 

Tuy Hòa

 

 

18.47

15.24

 

21.37

 

 

Diêu Trì

6.17

9.14

20.48

17.13

 

23.32

 

 

Quảng Ngãi

9.13

 

23.35

20.31

 

3.21

 

 

Núi Thành

 

 

 

 

 

4.12

 

 

Tam Kỳ

10.21

 

00.51

 

 

4.46

 

 

Đà Nẵng

11.51

14.30

02.36

23.12

 

6.38

15.00

 

Lăng Cô

 

 

 

 

 

8.44

 

 

Huế

14.43

17.06

05.11

2.07

14.00

10.38

17.30

 

Đông Hà

15.59

 

06.40

 

15.13

12.06

19.00

 

Đồng Hới

17.44

19.56

08.48

5.21

17.09

14.06

21.02

 

Đồng Lê

 

 

 

 

 

16.15

 

 

Hương Phố

 

 

 

 

 

17.27

 

 

Yên Trung

 

 

 

 

 

18.43

 

 

Vinh

21.37

23.41

13.12

9.26

22.17

19.12

01.19

20.40

Chợ Sy

 

 

 

 

 

20.10

 

21.35

Cầu Giát

 

 

 

 

 

 

 

22.01

Thanh Hóa

0.16

 

 

 

 

22.49

4.44

23.47

Bỉm Sơn

 

 

 

 

 

23.30

 

 

Ninh Bình

 

 

 

13.07

 

0.11

 

 

Nam Định

2.15

 

 

13.41

 

1.03

 

1.49

Phủ Lý

 

 

 

14.18

 

1.44

 

 

Hà Nội

4.02

5.00

19.26

15.28

05.30

3.05

08.30

4.22

      Bảng giá vé tàu SE1/SE2(không bao gồm tiền ăn)

                                                                             Đơn vị tính: 1000 đồng

Tên ga Ngồi mềm

K6ĐH

Tầng 1

K6ĐH

Tầng 2

K6ĐH

Tầng 3

K6ĐH

Tầng 1

K4ĐH

Tầng 2

Thanh Hóa 131 191 184 156 201 201
Vinh 235 349 334 283 368 364
Dồng Hới 406 601 577 491 636 629
Huế 535 865 828 703 914 904
Đà Nẵng 615 958 917 778 1011 1001
Quảng Ngãi 689 1021 978 831 1081 1068
Diên Trì 814 1207 1155 981 1275 1261
Nha Trang 1013 1653 1581 1343 1746 1726
Sài Gòn 1233 1829 1751 1485 1931 1911

Bảng giá vé tàu SE3/SE4(không bao gồm tiền ăn)

                                                                             Đơn vị tính: 1000 đồng

Tên ga

Ngồi mềm

ĐH

K6ĐH

TẦNG 1

    K6ĐH

TẦNG 2

K6ĐH

TẦNG 3

K4ĐH

TẦNG 1

K4ĐH

TẦNG 2

Vinh

241

373

357

304

387

381

Đồng Hới

415

645

617

525

669

661

Đông Hà

494

769

735

625

797

787

Huế

546

927

886

754

961

949

Đà Nẵng

628

1016

971

827

1054

1041

Quảng Ngãi

737

1191

1141

971

1236

1221

Diêu Trì

871

1354

1295

1101

1403

1386

Nha Trang

1034

1771

1693

1139

1835

1813

Sài Gòn

1234

1921

1836

1561

1991

1967

Bảng giá vé tàu SE7/SE8(không bao gồm tiền ăn)

                                                                             Đơn vị tính: 1000 đồng

Tên ga

Ngồi mềm

ĐH

K6ĐH

TẦNG 1

    K6ĐH

TẦNG 2

K6ĐH

TẦNG 3

K4ĐH

TẦNG 1

K4ĐH

TẦNG 2

Thanh Hoá

128

191

181

154

201

198

Vinh

233

345

331

281

365

361

Đồng Hới

401

597

571

485

631

623

Đông Hà

479

711

681

577

751

741

Huế

531

857

821

696

905

895

Đà Nẵng

609

948

908

771

1001

991

Quảng Ngãi

681

1011

969

821

1069

1057

Diêu Trì

806

1195

1144

971

1261

1248

Nha Trang

1003

1637

1566

1331

1729

1709

Sài Gòn

1209

1793

1716

1457

1894

1873

Bảng giá vé tàu SE5/SE6(không bao gồm tiền ăn)

                                                                             Đơn vị tính: 1000 đồng

     Tên ga

Ngồi mềm

ĐH

K6ĐH

TẦNG 1

    K6ĐH

TẦNG 2

K6ĐH

TẦNG 3

K4ĐH

TẦNG 1

K4ĐH

TẦNG 2

Thanh Hoá

128

191

181

154

201

198

Vinh

179

345

331

281

365

361

Đồng Hới

401

597

571

985

631

623

Đông Hà

479

711

681

577

751

741

Huế

531

856

821

696

905

895

Đà Nẵng

609

949

908

771

1001

991

Quảng Ngãi

681

1011

969

821

1069

1057

Diêu Trì

806

1195

1144

971

1261

1248

Nha Trang

1003

1637

1566

1331

1729

1709

Sài Gòn

1209

1793

1715

1457

1894

1873

Bảng giá vé tàu SE19/SE20(không bao gồm tiền ăn)
                                                                             Đơn vị tính: 1000 đồng

       Tên ga

Ngồi mềm

ĐH

K6ĐH

TẦNG 1

    K6ĐH

TẦNG 2

K6ĐH

TẦNG 3

K4ĐH

TẦNG 1

K4ĐH

TẦNG 2

Thanh Hoá

130

190

185

155

200

200

Vinh

235

275

355

305

385

380

Đồng Hới

405

645

615

525

670

660

Đông Hà

485

720

685

585

760

750

Huế

535

865

830

705

915

905

Đà Nẵng

615

960

915

780

1010

1000

Bảng giá vé tàu TN1/TN2(không bao gồm tiền ăn)
                                                                             Đơn vị tính: 1000 đồng

 Tên ga

Ngồi mềm

ĐH

K6ĐH

TẦNG 1

    K6ĐH

TẦNG 2

K6ĐH

TẦNG 3

K4ĐH

TẦNG 1

K4ĐH

TẦNG 2

Thanh Hoá

105

159

144

128

168

165

Vinh

191

288

261

231

205

299

Đồng Hới

329

498

451

401

527

517

Đông Hà

391

593

538

477

627

615

Huế

433

715

648

575

756

741

Đà Nẵng

498

791

718

637

837

821

Quảng Ngãi

558

845

766

681

893

876

Diêu Trì

659

998

905

801

1055

1035

Nha Trang

821

1329

1205

1069

1405

1378

Sài Gòn

978

1481

1343

1491

1567

1537

Bảng giá vé tàu NA1/NA2(không bao gồm tiền ăn)
                                                                             Đơn vị tính: 1000 đồng

Tên ga

Ngồi mềm

ĐH

K6ĐH

TẦNG 1

    K6ĐH

TẦNG 2

K6ĐH

TẦNG 3

K4ĐH

TẦNG 1

K4ĐH

TẦNG 2

Thanh Hoá

120

180

160

145

190

180

Vinh

215

325

290

260

345

330

Bảng giờ tàu Hà Nội - Vinh

Chiều đi

Chiều về

GA

NA1

NA3

GA

NA2

NA4

Hà Nội

21.30

22.00

Vinh

20.40

21.10

Vinh

05.04

05.28

Hà Nội

04.06

04.48

Bảng giá vé tàu Lào Cai - SP1/3/5

                                                   Đơn vị tính: 1000 đồng

Tên ga

Ngồi mềm

ĐH

K6ĐH

TẦNG 1

    K6ĐH

TẦNG 2

K6ĐH

TẦNG 3

K4ĐH

TẦNG 1

K4ĐH

TẦNG 2

Lào Cai

250

455

430

380

545

545

Bảng giá vé tàu Lào Cai - LC3/LC4

                                                   Đơn vị tính: 1000 đồng

Tên ga

Ngồi mềm

ĐH

K6ĐH

TẦNG 1

    K6ĐH

TẦNG 2

K6ĐH

TẦNG 3

K4ĐH

TẦNG 1

K4ĐH

TẦNG 2

Lào Cai

207

355

334

294

430

430

Bảng giờ tàu Hà Nội - Lào Cai

Chiều đi

Chiều về

GA

SP1

SP3

LC1

LC3

GA

SP2

SP4

LC2

LC4

Hà Nội

21.10

21.50

22.00

06.10

Lào Cai

20.15

21.00

18.40

9.15

Lào Cai

05.35

06.15

07.25

16.35

Hà Nội

04.55

05.15

04.05

20.15

 

Vui lòng điện thoại số (04) 36983819 / 0914581818  để được nhân viên THONGXANH TRAVEL tư vấn và hướng dẫn thêm.

 

 
Your name
Your email
Friend's email
Mail Subject
Content
Dịch vụ khác
 
Phòng Vé Máy Bay(760 Lượt xem)
 
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
TEL: 024 369 838 19
FAX: 024 369 838 19
HOTLINE: 0966 869 668
Mr.Huấn
Call: 0966869668
Email: thongxanhtravelhn@gmail.com
Ms Hương
Call: 0868098069
Email: huongthongxanhtravel@gmail.com
TÌM KIẾM TOUR
NHẬP TỪ KHÓA
CHỌN TOUR DU LỊCH
TÌM KIẾM KHÁCH SẠN
NHẬP TỪ KHÓA
CHỌN DANH MỤC HOTEL
xC8iXFAg__g video1080 danang_vinpearl-22-635315439369463218.jpg
Vinpearl Luxury Resort Đà Nẵng
Quảng cáo
 
Đặt phòng khách sạn giá rẻ